SME nên đầu tư vào Branding hay Performance trước?
Khi doanh số giảm và chi phí quảng cáo tăng, phần lớn doanh nghiệp SME sẽ phản ứng theo một cách rất hợp lý: dồn thêm nguồn lực vào Performance để nhanh chóng kéo doanh thu trở lại. Performance Marketing có thể hiểu đơn giản là những hoạt động marketing được tối ưu cho kết quả đo lường được trong ngắn hạn, chẳng hạn như lượt đăng ký, khách hàng tiềm năng hoặc đơn hàng. Vì có thể theo dõi chi phí và doanh thu tương đối rõ ràng, Performance thường được ưu tiên khi doanh nghiệp chịu áp lực về dòng tiền.
Trong khi đó, Branding tiếp tục bị trì hoãn. Nhiều doanh nghiệp cho rằng xây dựng thương hiệu là việc chỉ nên làm khi hoạt động kinh doanh đã ổn định hơn, có ngân sách dư dả hơn hoặc đã đạt đến một quy mô nhất định. Suy nghĩ này không hoàn toàn vô lý. Với SME, doanh thu và dòng tiền luôn là điều kiện để tồn tại. Một doanh nghiệp chưa bán được sản phẩm không thể chỉ nói về tầm nhìn dài hạn. Một thương hiệu chưa tìm thấy khách hàng phù hợp cũng không nên vội đầu tư lớn vào những chiến dịch nhận diện quy mô rộng.
Vấn đề không nằm ở việc SME ưu tiên doanh thu ngắn hạn. Vấn đề bắt đầu khi Performance không còn là công cụ giải quyết bài toán trước mắt, mà trở thành cách duy nhất doanh nghiệp biết để tăng trưởng. Mỗi tháng, doanh nghiệp tiếp tục mua thêm lượt tiếp cận, click, lead và đơn hàng. Khi kết quả giảm, đội ngũ đổi mẫu quảng cáo, điều chỉnh tệp khách hàng, tăng khuyến mãi hoặc chuyển sang một nền tảng mới.
Nhưng sau khi chiến dịch kết thúc, điều gì còn lại? Khách hàng có nhớ tên thương hiệu không? Họ có hiểu vì sao nên chọn doanh nghiệp thay vì hàng chục lựa chọn tương tự không? Lần tới khi phát sinh nhu cầu, họ có chủ động tìm lại thương hiệu hay doanh nghiệp phải trả tiền để tiếp cận họ từ đầu?
Vì vậy, câu hỏi “SME nên đầu tư vào Branding hay Performance trước?” có thể đã sai ngay từ cách đặt vấn đề. Câu hỏi quan trọng hơn là: Những hoạt động tạo doanh thu hôm nay có đang để lại tài sản giúp doanh nghiệp tạo doanh thu dễ dàng hơn vào ngày mai hay không?
Performance tạo ra giao dịch, nhưng giao dịch có tạo ra tài sản không?
Hãy hình dung một doanh nghiệp chạy quảng cáo và tạo ra 1.000 đơn hàng. Nếu phần lớn khách hàng chỉ mua vì một chương trình giảm giá, không nhớ tên thương hiệu và không có lý do để quay lại, 1.000 đơn hàng đó chủ yếu là kết quả giao dịch. Muốn có thêm 1.000 đơn hàng tiếp theo, doanh nghiệp có thể phải tiếp tục trả một khoản chi phí tương đương hoặc cao hơn.
Nhưng nếu sau chiến dịch, một phần khách hàng nhớ đến thương hiệu, chủ động tìm kiếm, giới thiệu cho người khác hoặc quay lại khi xuất hiện nhu cầu mới, chiến dịch đã để lại một loại tài sản. Tài sản thương hiệu không phải là một vật thể hữu hình. Đó là những ký ức, liên tưởng và kỳ vọng đã hình thành trong đầu khách hàng, khiến họ có khả năng nhận ra, cân nhắc hoặc lựa chọn thương hiệu trong tương lai.
Đây là điểm khác biệt giữa hai loại tăng trưởng.
Loại thứ nhất là tăng trưởng phải liên tục mua lại. Doanh nghiệp phải tiếp tục trả tiền để có từng lượt chú ý, từng khách hàng tiềm năng và từng đơn hàng mới. Khi dừng ngân sách, dòng cầu cũng suy giảm nhanh chóng.
Loại thứ hai là tăng trưởng có tính tích lũy. Các hoạt động hôm nay không chỉ tạo ra kết quả ngay lập tức, mà còn để lại mức độ nhận biết, dữ liệu khách hàng, đánh giá, sự giới thiệu, thói quen mua và những liên tưởng giúp thương hiệu được lựa chọn dễ hơn trong tương lai.
Phần lớn doanh nghiệp cần cả hai. Nhưng nếu toàn bộ tăng trưởng đều phải mua lại, chi phí marketing sẽ ngày càng trở thành áp lực thay vì đòn bẩy. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp cảm thấy quảng cáo ngày càng kém hiệu quả. Không phải lúc nào nguyên nhân cũng nằm ở việc đội ngũ chưa tối ưu targeting đủ tốt hoặc chưa tìm được mẫu creative hiệu quả.
Đôi khi, quảng cáo đang phải gánh quá nhiều việc cùng lúc: vừa giành sự chú ý, vừa giải thích sản phẩm, vừa tạo niềm tin, vừa xử lý nghi ngờ, vừa khiến khách hàng hành động ngay trong một vài giây ngắn ngủi. Khi thương hiệu chưa có sẵn vị trí trong tâm trí khách hàng, mỗi quảng cáo gần như phải bắt đầu lại từ con số 0.
Doanh nghiệp nên tự hỏi: quảng cáo hiện tại đang chuyển đổi một niềm tin đã được hình thành từ trước, hay đang phải tự mình xây toàn bộ niềm tin trong một lần tiếp xúc? Nếu mẫu quảng cáo nào cũng phải liên tục giải thích “chúng tôi là ai”, “vì sao chúng tôi đáng tin” và “vì sao sản phẩm này khác biệt”, vấn đề có thể không chỉ nằm ở quảng cáo. Đó có thể là dấu hiệu doanh nghiệp chưa tích lũy đủ tài sản thương hiệu.
Branding không đồng nghĩa với một chiến dịch truyền thông lớn
Khi nghe đến Branding, nhiều SME thường nghĩ đến TVC, đại sứ thương hiệu, biển quảng cáo, tài trợ sự kiện hoặc một bộ nhận diện mới. Cách hình dung này khiến Branding trở thành một khoản đầu tư riêng biệt, tốn kém và khó đo lường. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, việc doanh nghiệp ưu tiên Performance là điều dễ hiểu.
Nhưng xây dựng thương hiệu không bắt đầu từ việc mua một chiến dịch lớn. Branding là quá trình chủ động tạo ra những ký ức, liên tưởng và trải nghiệm nhất quán để khách hàng có thể nhận ra, hiểu và lựa chọn doanh nghiệp. Nói đơn giản hơn, doanh nghiệp cần trả lời ba câu hỏi: khách hàng nên nhớ đến mình trong tình huống nào, họ nên nhớ đến mình vì điều gì, và mọi hoạt động của doanh nghiệp có đang cùng củng cố ký ức đó hay không?
Chẳng hạn, một doanh nghiệp giao hàng nhanh chưa chắc đã có thương hiệu gắn với tốc độ. Giao hàng nhanh có thể chỉ là một năng lực vận hành. Tốc độ chỉ trở thành tài sản thương hiệu khi doanh nghiệp chủ động biến nó thành một cam kết rõ ràng, lặp lại cam kết đó trong truyền thông, thực hiện nhất quán trong vận hành và khiến khách hàng liên kết đặc điểm “nhanh” với tên thương hiệu.
Tương tự, một bộ nhận diện đẹp chưa chắc tạo ra thương hiệu mạnh. Một câu chuyện cảm xúc cũng chưa chắc là Branding nếu nó không giúp khách hàng hiểu doanh nghiệp muốn đại diện cho điều gì. Câu hỏi không phải là doanh nghiệp có đang “làm content thương hiệu” hay không. Câu hỏi là: sau hàng chục bài đăng, mẫu quảng cáo và lần tương tác, khách hàng đang học được điều gì nhất quán về thương hiệu?
Nếu mỗi bài nói một điều, mỗi chiến dịch dùng một phong cách và mỗi nhân viên kể một câu chuyện khác nhau, doanh nghiệp có thể đang tạo ra rất nhiều nội dung nhưng rất ít ký ức thương hiệu.
Branding không thể thay thế một sản phẩm yếu
Đến đây có thể xuất hiện một phản biện hợp lý: nếu sản phẩm chưa đủ tốt thì đầu tư vào thương hiệu để làm gì? Câu trả lời là không nên dùng Branding để che lấp một sản phẩm yếu.
Thương hiệu không thể thay thế product-market fit. Product-market fit là trạng thái sản phẩm giải quyết được một nhu cầu đủ quan trọng và có một nhóm khách hàng thực sự sẵn sàng trả tiền cho giải pháp đó. Nếu sản phẩm chưa giải quyết được vấn đề, trải nghiệm không ổn định hoặc lời hứa vượt xa năng lực thực tế, truyền thông mạnh chỉ giúp nhiều khách hàng thất vọng nhanh hơn.
Vì vậy, xây dựng thương hiệu phải bắt đầu từ một product truth, tức một sự thật có thật trong sản phẩm, năng lực hoặc trải nghiệm mà doanh nghiệp có khả năng chứng minh. Doanh nghiệp không thể tự tuyên bố mình “tận tâm nhất”, “chất lượng nhất” hay “đáng tin cậy nhất” chỉ bằng một slogan. Những điều này phải được thể hiện qua cách sản phẩm vận hành, cách nhân viên tư vấn, cách doanh nghiệp xử lý sự cố và cách khách hàng thực sự cảm nhận.
Nhưng điều ngược lại cũng đúng: một sản phẩm tốt không tự động trở thành một thương hiệu mạnh. Thị trường có rất nhiều doanh nghiệp làm tốt nhưng không được ghi nhớ. Có nhiều sản phẩm chất lượng nhưng khách hàng không hiểu điểm khác biệt. Cũng có nhiều công ty được khách hàng hiện tại yêu thích nhưng không xuất hiện trong tâm trí của những người chưa từng mua.
Vì vậy, doanh nghiệp cần đồng thời trả lời hai câu hỏi: chúng ta thực sự làm tốt điều gì, và khách hàng có biết, nhớ và liên kết điều đó với tên thương hiệu hay không? Khoảng cách giữa hai câu trả lời chính là khoảng cách giữa năng lực doanh nghiệp và tài sản thương hiệu.
Không phải SME nào cũng nên phân bổ nguồn lực giống nhau
Một trong những hạn chế của các cuộc tranh luận về Branding và Performance là chúng thường cố tìm ra một tỷ lệ ngân sách áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Nhưng một startup đang kiểm chứng thị trường không thể đầu tư giống một doanh nghiệp đã hoạt động mười năm. Một thương hiệu hàng tiêu dùng có chu kỳ mua ngắn cũng không thể áp dụng nguyên vẹn cách làm của doanh nghiệp B2B với chu kỳ bán hàng kéo dài nhiều tháng.
Thay vì hỏi “bao nhiêu phần trăm cho Branding và bao nhiêu phần trăm cho Performance?”, doanh nghiệp nên bắt đầu từ giai đoạn phát triển của mình.
Giai đoạn 1: Khi doanh nghiệp chưa kiểm chứng được product-market fit
Ở giai đoạn này, ưu tiên lớn nhất là hiểu nhu cầu, kiểm chứng sản phẩm và xác định ai thực sự sẵn sàng mua. Doanh nghiệp cần thử nghiệm khách hàng đang cố giải quyết vấn đề gì, điều gì khiến họ bắt đầu tìm kiếm một giải pháp, họ hiểu sản phẩm như thế nào và lý do nào khiến họ mua hoặc từ chối.
Những thử nghiệm Performance có giá trị lớn ở giai đoạn này vì chúng giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu thập tín hiệu từ thị trường. Tuy nhiên, ngay cả khi đang thử nghiệm, doanh nghiệp vẫn cần một minimum viable brand, tức một nền tảng thương hiệu tối thiểu gồm tên gọi, hình ảnh nhận diện, lời hứa và cách diễn đạt đủ nhất quán để khách hàng nhận ra đây là cùng một doanh nghiệp.
Doanh nghiệp chưa cần đầu tư lớn vào độ phủ, nhưng cũng không nên để mỗi thử nghiệm tạo ra một hình ảnh hoàn toàn khác nhau. Nếu thay đổi mọi thứ cùng lúc, doanh nghiệp sẽ không biết khách hàng phản hồi với sản phẩm, thông điệp, ưu đãi hay chỉ với một mẫu quảng cáo nhất thời.
Giai đoạn 2: Khi doanh nghiệp đã có khách hàng nhưng tăng trưởng phụ thuộc vào quảng cáo
Đây là giai đoạn nhiều SME bắt đầu cảm nhận rõ giới hạn của Performance. Doanh nghiệp đã chứng minh được rằng sản phẩm có người mua, nhưng nguồn khách mới vẫn phụ thuộc lớn vào ngân sách quảng cáo. Khi chi phí media tăng hoặc nền tảng thay đổi thuật toán, tăng trưởng lập tức bị ảnh hưởng.
Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cần chuyển từ việc chỉ tối ưu từng chiến dịch sang xây dựng những tài sản có tính tích lũy. Một trong số đó là mental availability, hay khả năng thương hiệu xuất hiện trong tâm trí khách hàng khi một nhu cầu mua phát sinh.
Mental availability không chỉ có nghĩa là nổi tiếng. Một thương hiệu có thể được nhiều người biết đến nhưng vẫn không được nhớ đến trong tình huống mua cụ thể. Chẳng hạn, khách hàng có thể biết một trung tâm đào tạo, nhưng khi cần học để chuyển nghề, họ lại không nghĩ đến trung tâm đó. Điều này cho thấy thương hiệu có nhận biết nhưng chưa được liên kết đủ mạnh với tình huống mua.
Những tình huống, nhu cầu hoặc hoàn cảnh khiến khách hàng bước vào một ngành hàng được gọi là Category Entry Points. Có thể hiểu đơn giản đây là những “cánh cửa” đưa khách hàng vào quyết định mua. Ví dụ, khách hàng có thể tìm một khóa học vì muốn chuyển nghề, được thăng chức, bổ sung kỹ năng còn thiếu hoặc giải quyết một vấn đề đang gặp trong công việc.
Doanh nghiệp cần xác định mình muốn được nhớ đến khi “cánh cửa” nào xuất hiện, sau đó liên tục xây dựng nội dung, quảng cáo và trải nghiệm để củng cố mối liên kết đó. Nếu thương hiệu chỉ lặp lại mình “chất lượng cao” nhưng không gắn với một nhu cầu mua cụ thể, khách hàng có thể đồng ý rằng doanh nghiệp tốt nhưng vẫn không nhớ đến vào thời điểm cần lựa chọn.
Giai đoạn 3: Khi doanh nghiệp đã có quy mô và muốn mở rộng thị trường
Ở giai đoạn này, bài toán không còn chỉ là chuyển đổi nhóm khách hàng quen thuộc. Doanh nghiệp cần mở rộng số lượng người biết đến, tăng số tình huống mua mà thương hiệu được liên kết và giúp khách hàng dễ dàng nhận ra thương hiệu trên nhiều điểm chạm.
Đây là lúc distinctive brand assets trở nên quan trọng. Thuật ngữ này chỉ những yếu tố nhận diện đặc trưng như màu sắc, hình khối, âm thanh, nhân vật, cách trình bày hoặc phong cách ngôn ngữ giúp khách hàng nhận ra thương hiệu mà không cần nhìn thấy tên.
Tuy nhiên, một yếu tố chỉ trở thành tài sản khi được sử dụng đủ nhất quán và đủ lâu. Thay đổi hình ảnh liên tục để “làm mới” có thể khiến doanh nghiệp đánh mất chính những tín hiệu mà khách hàng vừa bắt đầu ghi nhớ. Doanh nghiệp cần tự hỏi: chúng ta đang làm mới để phục vụ một thay đổi chiến lược thực sự, hay chỉ thay đổi vì đội ngũ đã cảm thấy nhàm chán trước khi khách hàng kịp ghi nhớ?
Performance và Branding không phải hai loại kênh đối lập
Một quan niệm phổ biến khác là quảng cáo chuyển đổi chỉ phục vụ Performance, còn nội dung kể chuyện mới thuộc về Branding. Sự phân chia này khiến nhiều doanh nghiệp vận hành hai hệ thống tách biệt.
Một bên tập trung vào giá, ưu đãi, tính năng và lời kêu gọi mua ngay. Bên còn lại tạo ra những nội dung cảm xúc, hình ảnh đẹp hoặc câu chuyện thương hiệu nhưng ít liên quan đến quyết định mua. Kết quả là Performance tạo ra giao dịch nhưng không để lại ký ức, trong khi Branding tạo ra cảm xúc nhưng không giúp khách hàng hiểu lý do lựa chọn.
Trong thực tế, cùng một hoạt động có thể vừa tạo chuyển đổi vừa xây dựng thương hiệu. Một quảng cáo bán hàng vẫn có thể sử dụng hệ thống nhận diện nhất quán, gắn thương hiệu với một nhu cầu cụ thể và củng cố cùng một lý do lựa chọn. Ngược lại, một video được gọi là “branding” vẫn có thể gần như không tạo ra tài sản nếu người xem nhớ câu chuyện nhưng không nhớ thương hiệu, hoặc nhớ thương hiệu nhưng không hiểu thương hiệu liên quan đến nhu cầu nào.
Vì vậy, ranh giới quan trọng không nằm giữa hai loại nội dung. Ranh giới nằm giữa hoạt động chỉ tạo phản ứng tức thời và hoạt động vừa tạo phản ứng vừa để lại một liên kết có thể được sử dụng trong tương lai.
SME có thể bắt đầu xây thương hiệu từ đâu?
SME không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chiến dịch lớn. Nhưng điều đó không có nghĩa xây dựng thương hiệu không cần nguồn lực. Doanh nghiệp vẫn phải đầu tư thời gian cho nghiên cứu, lựa chọn chiến lược, sáng tạo, đào tạo đội ngũ, cải thiện trải nghiệm và duy trì sự nhất quán.
Điểm khác biệt là SME có thể bắt đầu bằng cách tổ chức lại những hoạt động đang diễn ra hằng ngày để chúng không chỉ tạo ra kết quả riêng lẻ.
1. Dùng dữ liệu để kiểm chứng định vị
Dữ liệu từ quảng cáo, CRM, Sales và dịch vụ khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng quan tâm điều gì, phản đối ở đâu và mua vì lý do nào. Tuy nhiên, một thông điệp tạo nhiều click chưa chắc là điều thương hiệu nên được ghi nhớ trong dài hạn.
Định vị vẫn phải là một lựa chọn chiến lược: doanh nghiệp muốn phục vụ ai, muốn được lựa chọn vì điều gì và có năng lực nào để chứng minh lời hứa đó. Dữ liệu có vai trò kiểm chứng lựa chọn, không thay thế lựa chọn.
Doanh nghiệp cần nhìn rộng hơn những người đã mua. Những người không mua nghĩ gì? Khách hàng đang so sánh doanh nghiệp với ai? Ngành hàng đang thay đổi như thế nào? Nguồn tăng trưởng tương lai có giống nhóm khách hàng hiện tại không? Nếu chỉ nhìn dữ liệu chuyển đổi hôm nay, doanh nghiệp có thể vô tình tối ưu toàn bộ thương hiệu cho một nhóm khách hàng nhỏ nhưng dễ mua, trong khi bỏ qua thị trường lớn hơn.
2. Xây một hệ thống thông điệp nhất quán
Nếu mỗi bài đăng, mẫu quảng cáo và chiến dịch nói một điều khác nhau, doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều nội dung nhưng rất ít ký ức thương hiệu.
SME nên xác định một số thông điệp cốt lõi và lặp lại chúng dưới nhiều hình thức. Sự nhất quán không có nghĩa nói mãi một câu, mà là giúp khách hàng liên tục đi đến cùng một kết luận về thương hiệu.
Một câu hỏi hữu ích là: sau khi xem nhiều nội dung khác nhau, khách hàng có thể nói rõ doanh nghiệp muốn được lựa chọn vì điều gì không?
3. Biến lời hứa thương hiệu thành tiêu chuẩn vận hành
Thương hiệu không chỉ được xây qua truyền thông. Cách Sales tư vấn, cách nhân viên phản hồi, cách doanh nghiệp xử lý sự cố và cách sản phẩm được cung cấp đều ảnh hưởng đến cách khách hàng ghi nhớ thương hiệu.
Vì vậy, mỗi lời hứa cần được chuyển thành hành vi cụ thể. “Phản hồi nhanh” là trong bao lâu? “Tư vấn minh bạch” phải thể hiện qua những thông tin nào? “Dễ sử dụng” được chứng minh bằng trải nghiệm nào?
Nếu lời hứa không thể chuyển thành tiêu chuẩn vận hành, nó thường chỉ là một tuyên bố truyền thông.
4. Đo cả ký ức, hành vi và kết quả thương mại
Một lý do khiến SME ngại đầu tư vào Branding là cảm giác khó đo lường. Thực tế, thương hiệu không phải không thể đo. Nhưng doanh nghiệp không nên cố đo toàn bộ tác động của nó bằng một chỉ số duy nhất.
Có thể theo dõi ba tầng.
Tầng thứ nhất là ký ức trong tâm trí khách hàng, chẳng hạn khách hàng có biết đến thương hiệu không, họ liên kết thương hiệu với nhu cầu nào và có nhận ra những yếu tố nhận diện đặc trưng không.
Tầng thứ hai là hành vi, chẳng hạn lượng tìm kiếm tên thương hiệu, traffic trực tiếp, lượt giới thiệu, số người quay lại hoặc tỷ lệ khách chủ động nhắc đến thương hiệu khi liên hệ.
Tầng thứ ba là kết quả thương mại, chẳng hạn tỷ lệ chuyển đổi, chi phí thu hút khách hàng theo thời gian, khả năng bán mà không phụ thuộc quá nhiều vào giảm giá và mức độ khách hàng chấp nhận mức giá của doanh nghiệp.
Không phải biến động nào của CAC cũng đến từ thương hiệu. Không phải mọi lượt mua lại đều chứng minh thương hiệu mạnh. Nhưng khi nhìn ba tầng dữ liệu cùng nhau trong một khoảng thời gian đủ dài, doanh nghiệp có thể hiểu tài sản thương hiệu đang được tích lũy hay bị bào mòn.
Vậy SME nên đầu tư vào Branding hay Performance trước?
Nếu doanh nghiệp chưa có sản phẩm phù hợp với thị trường, hãy ưu tiên kiểm chứng nhu cầu và proposition, tức lời đề xuất giá trị mà sản phẩm mang đến cho khách hàng. Nếu doanh nghiệp đã có người mua nhưng tăng trưởng phụ thuộc nặng vào quảng cáo, hãy bắt đầu đầu tư nghiêm túc vào khả năng được nhớ đến, hệ thống nhận diện, thông điệp nhất quán và trải nghiệm thương hiệu. Nếu doanh nghiệp đã có quy mô và muốn mở rộng, hãy tăng độ phủ, mở rộng các tình huống mua mà thương hiệu được liên kết và bảo đảm khách hàng có thể dễ dàng nhận ra, tìm thấy và mua sản phẩm.
Không có một tỷ lệ ngân sách đúng cho mọi SME. Nhưng có một nguyên tắc mà mọi doanh nghiệp đều có thể sử dụng: đừng chỉ hỏi một hoạt động marketing tạo ra bao nhiêu kết quả hôm nay. Hãy hỏi nó để lại điều gì sau khi ngân sách đã được chi hết.
Performance giúp doanh nghiệp tạo ra phản ứng và doanh thu trong hiện tại. Branding làm tăng xác suất khách hàng nhận ra, ghi nhớ và lựa chọn doanh nghiệp trong tương lai. Hai hoạt động không nên cạnh tranh để giành quyền tồn tại trong ngân sách. Chúng cần được thiết kế để hỗ trợ lẫn nhau.
Một quảng cáo tốt không chỉ mang về một đơn hàng. Nó còn giúp khách hàng nhớ thương hiệu rõ hơn. Một trải nghiệm tốt không chỉ làm hài lòng khách hàng hiện tại. Nó còn tạo ra bằng chứng cho lời hứa thương hiệu. Một nội dung tốt không chỉ tạo lượt tiếp cận. Nó còn liên kết thương hiệu với một nhu cầu mà khách hàng sẽ nhớ lại khi cần mua. Và một chiến lược thương hiệu tốt không chỉ làm hình ảnh doanh nghiệp trở nên đẹp hơn. Nó giúp tất cả hoạt động marketing, sales, sản phẩm và vận hành cùng tạo ra một lý do lựa chọn nhất quán.
Thử hình dung doanh nghiệp dừng toàn bộ quảng cáo vào ngày mai. Điều gì vẫn còn lại trong tâm trí khách hàng? Họ có nhớ đến doanh nghiệp trong một tình huống mua cụ thể không? Họ có thể nói rõ vì sao nên chọn doanh nghiệp thay vì những lựa chọn còn lại không? Khi xuất hiện nhu cầu mới, họ sẽ chủ động quay lại hay doanh nghiệp phải tiếp tục trả tiền để được nhìn thấy từ đầu?
Câu trả lời cho những câu hỏi đó cho thấy doanh nghiệp đang sở hữu một thương hiệu, hay mới chỉ đang thuê sự chú ý từ thị trường.
Khóa học Brand Development của Tomorrow Marketers giúp người học tiếp cận thương hiệu như một bài toán tăng trưởng, thay vì chỉ là bài toán truyền thông. Chương trình hệ thống hóa quá trình xác định nguồn tăng trưởng, lựa chọn định vị, xây dựng tài sản thương hiệu và kết nối sức khỏe thương hiệu với hiệu quả kinh doanh.
Tìm hiểu thêm tại: https://www.tomorrowmarketers.org/brand-development-course
Brand Development là một trong những học phần thuộc AI-Powered CMO Program: Leading high growth in the AI era. Đây là chương trình trang bị kỹ năng toàn diện về brand - strategy - management - digital - data - AI - psychology cấp Manager để các nhà quản lý marketing nâng cao năng lực dẫn dắt team marketing đem lại tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trong thời đại AI









